bic@bicons.vn 0901815069 VI EN CN KR

KHU CÔNG NGHIỆP TÂN KHAI I - BÌNH PHƯỚC

24-10-2023 - Tin tức | 319

Tên: Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước Chủ đầu tư: Công ty TNHH SX-TM-DV-DL Mã số: TANKHAI1 - IP - BP - Thời gian vận hành: 1 Địa chỉ: xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước Tổng diện tích: 700ha

Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước

Tên: Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước

Chủ đầu tư: Công ty TNHH SX-TM-DV-DL

Mã số: TANKHAI1 - IP - BP - Thời gian vận hành: 1

Địa chỉ: xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước

Tổng diện tích: 700ha

Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2

Mật độ XD (%): 60 (%)

Giá: 0 USD/m2 Chưa bao gồm VAT

Ghi chú:

Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo.

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH SX-TM-DV-DL 932 và Công ty Tân Thạnh Long
Địa điểm xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước.
Diện tích Tổng diện tích 700
Diện tích đất xưởng  
Diện tích còn trống  
Tỷ lệ cây xanh  
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH SX-TM-DV-DL 932 và Công ty Tân Thạnh Long
Ngành nghề chính Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành
Tỷ lệ lấp đầy 0
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Quốc lộ 13,14 nối Bình Phước -TPHCM To HCM city: 100km
Hàng không To Tan san Nhat Airport: 110km
Xe lửa  
Cảng biển To Saigon Sea Port: 110km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 62m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 25m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and 500/220KV
Công suất nguồn  
Nước sạch Công suất (TCCN: 40m3/ha/days)
Công suất cao nhất  
Hệ thống xử lý nước thải Công suất (TCVN 5945:2005)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones)
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50-80 USD
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 2
Phí quản lý Phí quản lý 0.4USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes
 
 

TIN LIÊN QUAN

Đăng ký bản tin